menu_book
見出し語検索結果 "kết thúc" (1件)
kết thúc
日本語
動終わる
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
swap_horiz
類語検索結果 "kết thúc" (1件)
sự kết thúc
日本語
名閉店、閉鎖、休業、終止、 終結
format_quote
フレーズ検索結果 "kết thúc" (2件)
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)